Chữ đơn
宙
Nghĩa
- 1 vĩnh cửu
- 2 (địa chất) đại
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 宇宙[vũ trụ]Cấp: HSK 7–9vũ trụ
- 宙斯Zeus
- 太古宙Thái Cổ nguyên (niên đại địa chất trước 2,5 tỷ năm)
- 显生宙[顯生宙]Liên đại Phanerozoic, đại địa chất kéo dài từ kỷ Cambri 寒武纪 (Hánwǔjì), khoảng 540 triệu năm trước
- 隐生宙[隱生宙]thời kỳ Tiền kỷ nguyên; đại địa chất trước khi xuất hiện nhiều hóa thạch; sự sống ẩn, đối lập với đại Cổ sinh
- 元古宙liên đại Tiền Cambri (niên đại địa chất từ 2500-645 triệu năm trước)
- 元宇宙vũ trụ ảo (tin học)
- 宇宙观[宇宙觀]thế giới quan
- 宇宙号[宇宙號]Cosmos, loạt tàu vũ trụ Nga
- 宇宙线[宇宙線]tia vũ trụ
- 宇宙学[宇宙學]vũ trụ học
- 多元宇宙đa vũ trụ (vũ trụ học)