Từ ghép
显生宙
Phồn thể: [顯生宙]Nghĩa tiếng ViệtLiên đại Phanerozoic, đại địa chất kéo dài từ kỷ Cambri 寒武纪 (Hánwǔjì), khoảng 540 triệu năm trước
- 3 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 Liên đại Phanerozoic, đại địa chất kéo dài từ kỷ Cambri 寒武纪 (Hánwǔjì), khoảng 540 triệu năm trước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.