Từ ghép
隐生宙
Phồn thể: [隱生宙]Nghĩa tiếng Việtthời kỳ Tiền kỷ nguyên; đại địa chất trước khi xuất hiện nhiều hóa thạch; sự sống ẩn, đối lập với đại Cổ sinh
- 3 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thời kỳ Tiền kỷ nguyên
- 2 đại địa chất trước khi xuất hiện nhiều hóa thạch
- 3 sự sống ẩn, đối lập với đại Cổ sinh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.