Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宇宙号

Phồn thể: [宇宙號]
Yǔzhòuhào
Nghĩa tiếng ViệtCosmos, loạt tàu vũ trụ Nga
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 Cosmos, loạt tàu vũ trụ Nga

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập