Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yǔ

宇

Nghĩaphòng; vũ trụ
Bộ thủ宀
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yǔphòng; vũ trụ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 于

  • Phần chỉ nghĩa: 宀
  • Phần chỉ âm: 于

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.