Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宇宙线

Phồn thể: [宇宙線]
yǔzhòuxiàn
Nghĩa tiếng Việttia vũ trụ
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 tia vũ trụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập