Từ ghép
战斗群
Phồn thể: [戰鬥群]Nghĩa tiếng Việtnhóm tác chiến; biên đội hải quân do tàu sân bay chỉ huy
- 3 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhóm tác chiến
- 2 biên đội hải quân do tàu sân bay chỉ huy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.