Houzii
← Từ điển
Từ ghép

航空母舰战斗群

Phồn thể: [航空母艦戰鬥群]
hángkōngmǔjiànzhàndòuqún
Nghĩa tiếng Việtnhóm tiên phong trên tàu sân bay; nhóm tác chiến hải quân do tàu sân bay dẫn đầu
  • 7 chữ
  • 59 nét
  • 2 nghĩa