Houzii
← Từ điển
Từ ghép

战斗部

Phồn thể: [戰斗部]
zhàndòubù
Nghĩa tiếng Việtđầu đạn
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 đầu đạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập