Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

战胜

Phồn thể: [戰勝]
zhànshèng
Nghĩa tiếng Việtchiến thắng; đánh bại; vượt qua
Âm Hán Việtchiến thắng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa