Từ ghép
石末沉着病
Phồn thể: [石末沉著病]Nghĩa tiếng Việtbệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh phổi người mài; cũng viết 矽末病
- 5 chữ
- 38 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ)
- 2 bệnh phổi người mài
- 3 cũng viết 矽末病
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.