Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

塑

sù
Nghĩa tiếng Việtnặn (một hình) bằng đất sét
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 nặn (một hình) bằng đất sét

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập