Houzii
← Từ điển
Từ ghép

面塑

Phồn thể: [麵塑]
miànsù
Nghĩa tiếng Việt(tượng) làm từ bột; nặn bột
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tượng) làm từ bột
  2. 2 nặn bột

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập