Houzii
← Từ điển
Từ ghép

塑钢

Phồn thể: [塑鋼]
sùgāng
Nghĩa tiếng Việtnhựa acetal; Delrin; nhựa polyvinyl clorua không hóa dẻo (uPVC hay PVC cứng)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhựa acetal
  2. 2 Delrin
  3. 3 nhựa polyvinyl clorua không hóa dẻo (uPVC hay PVC cứng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập