Houzii
← Từ điển
Từ ghép

塑封

sùfēng
Nghĩa tiếng Việtép plastic; được ép plastic; lớp ép plastic
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ép plastic
  2. 2 được ép plastic
  3. 3 lớp ép plastic

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập