Houzii
← Từ điển
Từ ghép

塑膜

sùmó
Nghĩa tiếng Việtmàng nhựa (viết tắt của 塑料薄膜 (sùliàobómó))
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 màng nhựa (viết tắt của 塑料薄膜 (sùliàobómó))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập