Houzii
← Từ điển
Từ ghép

主动权

Phồn thể: [主動權]
zhǔdòngquán
Nghĩa tiếng Việtkhởi xướng (như trong "giành quyền chủ động"); vị trí lợi thế cho phép chỉ huy
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khởi xướng (như trong "giành quyền chủ động")
  2. 2 vị trí lợi thế cho phép chỉ huy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập