Từ ghép
变现
Phồn thể: [變現]Nghĩa tiếng Việtchuyển đổi thành tiền (một tài sản); thanh lý; bán lấy tiền mặt; kiếm tiền từ
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 chuyển đổi thành tiền (một tài sản); thanh lý; bán lấy tiền mặt; kiếm tiền từ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.