Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

进攻

Phồn thể: [進攻]
jìngōng
Nghĩa tiếng Việttấn công; tập kích; tấn công chủ động
Âm Hán Việttiến công
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa