Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

攻读

Phồn thể: [攻讀]
gōngdú
Nghĩa tiếng Việthọc chuyên ngành (trong một lĩnh vực); nghiên cứu chuyên sâu để lấy bằng cao hơn
Âm Hán Việtcông độc
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa