Cấp: HSK 5Từ ghép
机构
Phồn thể: [機構]Nghĩa
- 1 cơ chế
- 2 kết cấu
- 3 tổ chức
- 4 cơ quan
- 5 viện, tổ chức
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 传动机构[傳動機構]cơ cấu truyền động
- 慈善机构[慈善機構]tổ chức từ thiện
- 教学机构[教學機構]tổ chức giáo dục
- 金融机构[金融機構]tổ chức tài chính; tổ chức ngân hàng
- 军事机构[軍事機構]tổ chức quân sự
- 商业机构[商業機構]tổ chức thương mại
- 研究机构[研究機構]tổ chức nghiên cứu
- 援助机构[援助機構]cơ quan cứu trợ; dịch vụ khẩn cấp; tổ chức cứu hộ
- 招聘机构[招聘機構]công ty tuyển dụng
- 政治机构[政治機構]tổ chức chính trị
- 智囊机构[智囊機構]nhóm cố vấn; tổ chức tư vấn
- 专门机构[專門機構]cơ quan chuyên môn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出色[xuất sắc]Cấp: HSK 5đáng chú ý; xuất sắc
- 分配[phân phối]Cấp: HSK 5phân phối; giao; phân bổ
- 贡献[貢獻][cống hiến]Cấp: HSK 5đóng góp; cống hiến; dành cho
- 过度[過度][quá độ]Cấp: HSK 5quá mức; quá-; quá độ
- 过分[過分][quá phận]Cấp: HSK 5quá mức; không phù hợp; quá đáng
- 过敏[過敏][quá mẫn]Cấp: HSK 5quá nhạy cảm; dị ứng
- 过期[過期][quá kì]Cấp: HSK 5quá hạn; vượt quá thời gian; hết hạn (như ngày hết hạn)
- 果实[果實][quả thực]Cấp: HSK 5quả (do cây trồng tạo ra); (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.); kết quả
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này