Houzii
← Từ điển
Từ ghép

援助机构

Phồn thể: [援助機構]
yuánzhùjīgòu
Nghĩa tiếng Việtcơ quan cứu trợ; dịch vụ khẩn cấp; tổ chức cứu hộ
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa