Houzii
← Từ điển
Từ ghép

攻击力

Phồn thể: [攻擊力]
gōngjīlì
Nghĩa tiếng Việtkhả năng tấn công; hỏa lực
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khả năng tấn công
  2. 2 hỏa lực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập