Houzii
← Từ điển
Từ ghép

攻击型核潜艇

Phồn thể: [攻擊型核潛艇]
gōngjīxínghéqiántǐng
Nghĩa tiếng Việttàu ngầm tấn công chạy bằng năng lượng hạt nhân
  • 6 chữ
  • 58 nét