Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大肆攻击

Phồn thể: [大肆攻擊]
dàsìgōngjī
Nghĩa tiếng Việtcông kích ai đó một cách bừa bãi; tấn công không kiềm chế (vào ai đó)
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa