Từ ghép
大肆攻击
Phồn thể: [大肆攻擊]Nghĩa tiếng Việtcông kích ai đó một cách bừa bãi; tấn công không kiềm chế (vào ai đó)
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 công kích ai đó một cách bừa bãi
- 2 tấn công không kiềm chế (vào ai đó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.