Từ ghép
超声波检查
Phồn thể: [超聲波檢查]Nghĩa
- 1 siêu âm chẩn đoán
- 2 quét siêu âm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.