Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飞行检查

Phồn thể: [飛行檢查]
fēixíngjiǎnchá
Nghĩa tiếng Việtkiểm tra đột xuất; (thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải; viết tắt của 飞检 (fēijiǎn)
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiểm tra đột xuất
  2. 2 (thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải
  3. 3 viết tắt của 飞检 (fēijiǎn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập