Houzii
← Từ điển
Từ ghép

切片检查

Phồn thể: [切片檢查]
qiēpiànjiǎnchá
Nghĩa tiếng Việtkiểm tra tiêu bản; kiểm tra kính hiển vi mẫu lát mỏng như một phần của sinh thiết
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiểm tra tiêu bản
  2. 2 kiểm tra kính hiển vi mẫu lát mỏng như một phần của sinh thiết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập