Houzii
← Từ điển
Từ ghép

检查哨

Phồn thể: [檢查哨]
jiǎncháshào
Nghĩa tiếng Việtchốt kiểm tra; trạm kiểm soát
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chốt kiểm tra
  2. 2 trạm kiểm soát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập