Houzii
← Từ điển
Từ ghép

健康检查

Phồn thể: [健康檢查]
jiànkāngjiǎnchá
Nghĩa tiếng Việtkhám sức khỏe; khám lâm sàng; kiểm tra sức khỏe
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 3 nghĩa