Houzii
← Từ điển
Từ ghép

体格检查

Phồn thể: [體格檢查]
tǐgéjiǎnchá
Nghĩa tiếng Việtkhám sức khỏe; khám lâm sàng; kiểm tra sức khỏe
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khám sức khỏe
  2. 2 khám lâm sàng
  3. 3 kiểm tra sức khỏe

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập