Chữ Hán
敕
Nghĩabiến thể của 敕 (chì); biến thể của 敕 (chì); chiếu chỉ hoàng gia
Bộ thủ攵
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 敕 (chì)
- biến thể của 敕 (chì)
- chiếu chỉ hoàng gia
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 束 + 攵
- Phần chỉ nghĩa: 攵
- Phần chỉ âm: 束
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 整zhěngÂm Hán Việt: chỉnh(hình thức liên kết) toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; (trước lượng từ) toàn bộ; (trước hoặc sau số + lượng từ) chính xác; (hình thức liên kết) gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề; (hình thức liên kết) sắp xếp; chỉnh đốnHSK 4
- 嫩nènÂm Hán Việt: nontrẻ và non; (về đồ ăn) mềm; nấu vừa chín tới; (về màu sắc) nhạtHSK 7–9
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.