Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

敕

Phồn thể: [勅]
chì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 敕 (chì)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

敕

Phồn thể: [勑]
chì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 敕 (chì)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

敕

chì
Nghĩa tiếng Việtchiếu chỉ hoàng gia
  • 1 chữ
  • 11 nét