Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敕封

chìfēng
Nghĩa tiếng Việtphong chức hoặc ban tặng tước vị cho ai đó bằng chiếu chỉ hoàng gia
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 phong chức hoặc ban tặng tước vị cho ai đó bằng chiếu chỉ hoàng gia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập