Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
nèn · nèn

嫩

Nghĩatrẻ và non; (về đồ ăn) mềm; nấu vừa chín tới; (về màu sắc) nhạt; biến thể cũ của 嫩 (nèn)
Bộ thủ女
Âm Hán Việtnon
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nènÂm Hán Việt: nontrẻ và non; (về đồ ăn) mềm; nấu vừa chín tới; (về màu sắc) nhạt
  • nènbiến thể cũ của 嫩 (nèn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 女 + 敕

  • Phần chỉ nghĩa: 女
  • Phần chỉ âm: 敕

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.