Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

嫩

nèn
Nghĩa tiếng Việttrẻ và non; (về đồ ăn) mềm; nấu vừa chín tới; (về màu sắc) nhạt
Âm Hán Việtnon
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trẻ và non
  2. 2 (về đồ ăn) mềm; nấu vừa chín tới
  3. 3 (về màu sắc) nhạt
  4. 4 (về người) thiếu kinh nghiệm; chưa thạo

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

嫩

Phồn thể: [嫰]
nèn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 嫩 (nèn)
  • 1 chữ
  • 14 nét