Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
嫩
Nghĩa tiếng Việttrẻ và non; (về đồ ăn) mềm; nấu vừa chín tới; (về màu sắc) nhạt
Âm Hán Việtnon
- 1 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 trẻ và non
- 2 (về đồ ăn) mềm; nấu vừa chín tới
- 3 (về màu sắc) nhạt
- 4 (về người) thiếu kinh nghiệm; chưa thạo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 稚嫩Cấp: HSK 7–9non nớt và mềm mại; non trẻ; mềm và chưa trưởng thành
- 白嫩(da của ai đó, v.v.) trắng; mịn màng
- 娇嫩[嬌嫩]dịu dàng và đáng yêu; mong manh; tinh tế
- 嫩绿[嫩綠]xanh non; xanh nhạt
- 嫩苗cây con; mầm non; chồi
- 嫩芽chồi non
- 嫩叶[嫩葉]lá non mềm
- 嫩主người mới; newbie
- 柔嫩mềm mại; tinh tế (kết cấu)
- 细嫩[細嫩]mềm mại
- 装嫩[裝嫩]giả vờ trẻ; giả làm vẻ trẻ trung
- 脸皮嫩[臉皮嫩]bẽn lẽn; nhút nhát
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 厨师[廚師][chù sư]Cấp: HSK 4đầu bếp
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước