Từ ghép
装嫩
Phồn thể: [裝嫩]Nghĩa
- 1 giả vờ trẻ
- 2 giả làm vẻ trẻ trung
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.