Houzii
← Từ điển
Từ ghép

装嫩

Phồn thể: [裝嫩]
zhuāngnèn
Nghĩa tiếng Việtgiả vờ trẻ; giả làm vẻ trẻ trung
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giả vờ trẻ
  2. 2 giả làm vẻ trẻ trung

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập