嫩芽Từ ghép嫩芽nènyáNghĩa tiếng Việtchồi non2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chồi nonPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.嫩[non]trẻ và non; (về đồ ăn) mềm; nấu vừa chín tới; (về màu sắc) nhạtTrang chữ →芽nụ; chồiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →