Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白嫩

báinèn
Nghĩa tiếng Việt(da của ai đó, v.v.) trắng; mịn màng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (da của ai đó, v.v.) trắng
  2. 2 mịn màng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập