Từ ghép
脸皮嫩
Phồn thể: [臉皮嫩]Nghĩa
- 1 bẽn lẽn
- 2 nhút nhát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.