Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脸皮嫩

Phồn thể: [臉皮嫩]
liǎnpínèn
Nghĩa tiếng Việtbẽn lẽn; nhút nhát
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa