Từ ghép
娇嫩
Phồn thể: [嬌嫩]Nghĩa
- 1 dịu dàng và đáng yêu
- 2 mong manh
- 3 tinh tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.