Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嫩主

nènzhǔ
Nghĩa tiếng Việtngười mới; newbie
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 người mới; newbie

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập