嫩主Từ ghép嫩主nènzhǔNghĩa tiếng Việtngười mới; newbie2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 người mới; newbiePhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.嫩[non]trẻ và non; (về đồ ăn) mềm; nấu vừa chín tới; (về màu sắc) nhạtTrang chữ →主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →