Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

停车

Phồn thể: [停車]
tíngchē
Nghĩa tiếng Việtdừng xe (dừng phương tiện); đỗ xe; (máy móc) ngừng hoạt động
Âm Hán Việtđình xa
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dừng xe (dừng phương tiện)
  2. 2 đỗ xe
  3. 3 (máy móc) ngừng hoạt động
  4. 4 chết máy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập