Houzii
← Từ điển
Từ ghép

停车位

Phồn thể: [停車位]
tíngchēwèi
Nghĩa tiếng Việtchỗ đỗ xe; vị trí đỗ xe
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chỗ đỗ xe
  2. 2 vị trí đỗ xe

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập