Houzii
← Từ điển
Từ ghép

停车位置

Phồn thể: [停車位置]
tíngchēwèizhi
Nghĩa tiếng Việtvị trí đỗ xe; bãi đỗ xe
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa