Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép
tíngchēchǎng

停车场

Phồn thể: [停車場]
Nghĩa tiếng Việtbãi đỗ xe; bãi gửi xe
Âm Hán Việtđình xa trường
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bãi đỗ xe
  2. 2 bãi gửi xe

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập