Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

停业

Phồn thể: [停業]
tíngyè
Nghĩa tiếng Việtngừng kinh doanh (tạm thời hoặc vĩnh viễn); đóng cửa
Âm Hán Việtđình nghiệp
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa