Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

放宽

Phồn thể: [放寬]
fàngkuān
Nghĩa tiếng Việtnới lỏng (quy tắc); giảm bớt (hạn chế); gia hạn (thời gian)
Âm Hán Việtphóng khoan
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nới lỏng (quy tắc)
  2. 2 giảm bớt (hạn chế)
  3. 3 gia hạn (thời gian)
  4. 4 nới (quần áo)
  5. 5 mở rộng
  6. 6 mở mang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập