Từ ghép
角色扮演游戏
Phồn thể: [角色扮演遊戲]Nghĩa
- 1 trò chơi nhập vai (RPG)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 角vai diễn (sân khấu); cạnh tranh; bình rượu ba chân cổTrang chữ →
- 色màu sắc; Lượng từ: 种 (zhǒng); vẻ ngoàiTrang chữ →
- 扮[ban]cải trang; hóa trang; đóng (một vai)Trang chữ →
- 演[diễn]biểu diễn, đóng (vai kịch, phim); diễn tập, phát triểnTrang chữ →
- 游[du]bơi, bơi lội; du lịch, đi chơiTrang chữ →
- 戏[hí]mánh khoé; kịch; chơiTrang chữ →