Chữ đơn
健
Nghĩa tiếng Việtkhỏe mạnh; làm cho cường tráng; tăng cường
- 1 chữ
- 10 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 khỏe mạnh
- 2 làm cho cường tráng
- 3 tăng cường
- 4 giỏi về
- 5 mạnh về
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 健康[kiện khang]Cấp: HSK 3sức khỏe; khỏe mạnh
- 健身[kiện thân]Cấp: HSK 4tập thể dục; giữ dáng; tập luyện
- 健身房[kiện thân phòng]Cấp: HSK 4phòng gym; phòng thể dục
- 保健[bảo kiện]Cấp: HSK 6bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; duy trì sức khỏe tốt
- 健全[kiện toàn]Cấp: HSK 6khỏe mạnh; lành mạnh
- 健美[kiện mỉ]Cấp: HSK 7–9khỏe đẹp; tập thể dục thẩm mỹ; viết tắt của 健美运动 (jiànměiyùndòng)
- 健壮[健壯][kiện tráng]Cấp: HSK 7–9cường tráng; khỏe mạnh; vững chắc
- 稳健[穩健][ủn kiện]Cấp: HSK 7–9vững vàng; ổn định và kiên định
- 崔健Cui Jian (1961-), cha đẻ của nhạc rock Trung Quốc
- 复健[復健]phục hồi chức năng; phục hồi
- 刚健[剛健]tràn đầy năng lượng; cường tráng
- 健保Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Mốc thời gian 以前 (trước khi) và 以后 (sau khi) · (Động từ / Mệnh đề / Khoảng thời gian +) 以前 / 以后,Chủ ngữ + Vị ngữHSK 3
- Giới từ căn cứ & phương thức 按 / 按照 / 通过 · 按 / 按照 + Quy định/Kế hoạch + V | 通过 + Phương tiện/Cách thức + Đạt kết quảHSK 4
- Phó từ phạm vi & giới hạn 仅 / 仅仅 / 共 / 全都 / 至少 · 仅 / 仅仅 + Động từ (chỉ) | 共 + Số lượng (tổng cộng) | 全都 + Động từ (tất cả đều) | 至少 + Động từ/Số lượng (ít nhất)HSK 4
- Cấu trúc hạ thấp ngưỡng 降低…门槛 / 畅通…渠道 · 降低 + 维权成本 / 准入门槛,畅通 + 申诉渠道HSK 7–9
- Thành ngữ gắn kết vận mệnh 休戚与共 · A 与 B + 休戚与共 (gắn bó mật thiết cùng chung vận mệnh)HSK 7–9
- Thành ngữ nghị luận 不可或缺 (không thể thiếu) · Đóng vai trò是 + 不可或缺的 + Danh từ | Trong lĩnh vực…, A + 不可或缺HSK 7–9