Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

健

jiàn
Nghĩa tiếng Việtkhỏe mạnh; làm cho cường tráng; tăng cường
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khỏe mạnh
  2. 2 làm cho cường tráng
  3. 3 tăng cường
  4. 4 giỏi về
  5. 5 mạnh về

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập